Giải Nobel (73)
(1/ Đức 19, 2/ Hà Lan 6, 3/ Pháp 15, 4/ Thụy Sĩ 5; 5/ Anh 9; 6/ Thụy Điển 6; 7/ Đan Mạch 4; 8/ Na Uy 1; 9/ Scotland 1; 10/ Nga 1; 11/ Tây Ban Nha 2, 12/ Hung Ga Ry 2. 13/ Ba Lan 3, 14/ Áo 3, 15/ Ý 3, 16/ Mỹ 3; 17/ NewZealand 1; 18/ Ucraine 1; 19/ Bỉ 4; 20/ Phòng hòa bình quốc tế 1; 21/ Ấn Độ 1; 22/ Úc 1
Henrik Pontoppidan
Thông tin cá nhân
Sinh 24 tháng 7, 1857
Fredericia
Mất 21 tháng 8, 1943
Copenhagen
Giới tính nam
Quốc tịch Đan Mạch
Nghề nghiệp nhà văn, tiểu thuyết gia, nhà thơ
Sự nghiệp nghệ thuật
Thể loại văn xuôi
Giải thưởng
Giải Nobel 1917
Văn học
Henrik Pontoppidan (24 tháng 7 năm 1857 – 21 tháng 8 năm 1943) là nhà văn Đan Mạch được trao giải Nobel Văn học cùng với Karl Adolph Gjellerup.
Tiểu sử
Henrik Pontoppidan
Henrik Pontoppidan là con thứ tư trong gia đình có 16 người con của một mục sư sống ở bán đảo Jutland. Từ nhỏ ông chịu ảnh hưởng của mẹ, một phụ nữ có học thức, có tinh thần dân chủ. Những năm 1874-1877, ông học ở Học viện Kĩ thuật Copenhagen, nhưng bỏ dở để sang Thụy Sĩ, và bắt đầu làm báo, viết văn. Năm 1897 ông trở thành giáo viên ở một trường làng, quan tâm đến cuộc sống người nghèo, đọc nhiều sách, nghiên cứu triết học. Năm 1881, Portoppidan in truyện ngắn Et endelight (Hết đời), và xuất bản cuốn sách đầu tiên của mình Stækkede Vinger (Những chiếc cánh bị xén). Từ đó bắt đầu sự nghiệp của một đại diện xuất sắc trong nền văn học hiện thực phê phán Đan Mạch.
Các tác phẩm của Henrik Pontoppidan đi sâu phân tích mạch tâm lý xã hội, đưa ra những cái nhìn chân xác về đời sống xã hội và chính trị của tầng lớp nông dân Đan Mạch. Bộ ba Det forjættede Land (Miền đất hứa, 1891-1895) và tiểu thuyết 8 tập Lykke-Per (Per số đỏ, 1898-1904), được coi là những tác phẩm lớn nhất của ông, đều phản ánh đời sống buồn tẻ ở nông thôn và thủ đô Đan Mạch cuối thế kỉ 19. Tác phẩm lớn thứ ba của Pontoppidan là tiểu thuyết 5 tập De Dødes Rige (Thế giới những người chết, 1912-1916). Tác phẩm của Pontoppidan nhìn chung có không khí lạc quan, nhưng không tránh khỏi sắc thái u ám tiêu biểu cho truyền thống tiểu thuyết của đất nước Đan Mạch.
Ông được trao giải Nobel vào năm 1917 cùng với người đồng hương - nhà văn Karl Adolph Gjellerup. Những năm tiếp theo, trong số tác phẩm đáng chú ý của Henrik Pontoppidan có bộ hồi ký khá đồ sộ gồm 5 tập được viết trong 10 năm từ 1933 đến lúc qua đời: Drengeaar (Những năm niên thiếu, 1933), Hamskifte (Thay da, 1936), Arv og Gæld (Tài sản và nợ nần, 1938), Familjeliv (Cuộc sống gia đình, 1940), Undervejs Til Mig Selv (Trên đường tới chính mình, 1943). Từ năm 1910 ông hầu như không rời khỏi nhà mình ở ngoại ô Copenhagen và mất ở tuổi 86.
Tác phẩm
Et endelight (Hết đời, 1881), truyện ngắn
Stækkede Vinger (Những chiếc cánh bị xén, 1881)
Landsbybilleder (Những bức tranh cuộc sống nông thôn, 1883), tập truyện ngắn
Sandinge menighed (Trong xứ đạo Sandinge, 1883), tiểu thuyết
Ung elskov (Tình yêu chớm nở, 1885)
Fra hytterne (Trong những túp lều, 1887), tập truyện ngắn
Skyer (Mây, 1890), tập truyện ngắn
Det forjættede Land (Miền đất hứa, 1891-1895), tiểu thuyết bộ ba
Minder (1893), hồi ký
Nattevagt (Trực đêm, 1894), tiểu thuyết
Dommens Dag (Ngày phán quyết, 1895), tiểu thuyết
Det forjættede Land (Những đứa con của đất, 1896), tiểu thuyết
Højsang (Bài ca tuyệt diệu, 1896), tiểu thuyết
Lykke-Per (Per số đỏ, 1898-1904), tiểu thuyết
Borrgmester Hoeck og Hustru (Thiếu tá Hoeck và vợ, 1905)
Hans Kvast og Melusine (Hans Kvast và Melusine, 1907)
Den kongelige Gaest (Vị khách dòng dõi hoàng gia, 1908)
De Dødes Rige (Thế giới những người chết, 1912-1916), tiểu thuyết
Mands himmerig (Thiên đường của con người, 1927), tiểu thuyết
Drengeaar (Những năm niên thiếu, 1933), hồi ký
Hamskifte (Thay da, 1936), hồi ký
Arv og Gæld (Tài sản và nợ nần, 1938), hồi ký
Familjeliv (Cuộc sống gia đình, 1940), hồi ký
Undervejs Til Mig Selv (Trên đường tới chính mình, 1943), bút ký
16522-st

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét